tiếc lời
Định nghĩa
- Động từ:
- Không muốn nói ra, ngại nói: "tiếc lời" chỉ hành động giữ lại, không nói hết ý kiến, suy nghĩ hoặc cảm xúc của mình vì một lý do nào đó (như ngại ngùng, sợ mất lòng, hoặc muốn tiết kiệm lời nói).
- Nói một cách dè dặt, hạn chế: "tiếc lời" cũng được dùng để chỉ việc nói ít, không dùng hết khả năng diễn đạt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy không tiếc lời khen ngợi cô ấy. (Anh ấy khen ngợi cô ấy một cách nhiệt tình, không ngại ngùng.)
- Khi mắng con, bà mẹ không tiếc lời. (Bà mẹ mắng con rất nặng lời, không giữ lại điều gì.)
- Cô ấy tiếc lời, không dám nói ra sự thật. (Cô ấy ngại nói, nên giữ im lặng hoặc nói ít.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Không tiếc lời": diễn tả việc nói hết sức, không hạn chế, thường dùng trong khen ngợi hoặc chê trách.
- Người cha không tiếc lời ca ngợi thành tích của con. (Người cha khen ngợi con một cách hết lời.)
- Cô ấy không tiếc lời chửi rủa kẻ lừa đảo. (Cô ấy chửi rủa rất nặng nề, không nương tay.)
"Tiếc lời" trong văn nói: thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự dè dặt quá mức.
- Đừng tiếc lời, hãy nói thẳng suy nghĩ của em. (Đừng ngại ngùng, hãy nói ra hết ý kiến.)
Biến thể và từ gần giống
Tiếc (động từ): cảm thấy nuối tiếc, không muốn mất đi.
- Tiếc của, tiếc công. (Cảm thấy luyến tiếc về vật chất hoặc công sức.)
Keo kiệt lời (tính từ/động từ): hạn chế lời nói, không muốn nói nhiều — gần nghĩa với "tiếc lời".
- Anh ta keo kiệt lời, chẳng bao giờ nói chuyện lâu. (Anh ta ít nói, không muốn giao tiếp nhiều.)
Từ đồng nghĩa
- Ngại lời: sợ nói ra sẽ gây hậu quả, nên giữ im.
- Hạn chế lời: nói ít, không dùng hết khả năng diễn đạt.
- Dè dặt lời: thận trọng trong lời nói, không dám nói hết.
Thành ngữ liên quan
- Không tiếc lời khen: khen ngợi một cách nhiệt tình, không hạn chế.
- Cô giáo không tiếc lời khen học sinh giỏi. (Cô giáo khen ngợi học sinh rất nhiều.)
- Mắng không tiếc lời: mắng nhiếc thậm tệ, không nương tay.
- Bà chủ mắng không tiếc lời người làm vỡ đồ. (Bà chủ mắng rất nặng lời.)